𪢊 Tổng quan gióng gióng giả [Eng: to repeatedly promise to do something] UnicodeU+2A88ABộ thủ30.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư