𪢌

Tổng quan

rơn mừng rơn [Eng: be overjoyed, bubble over with joy]

𪢌哰

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglaan4

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 㘓哰|𪢌哰[lan2 lao2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 㘓 · 㘓