𪢏 Tổng quan trề trề môi [Eng: pout] UnicodeU+2A88FBộ thủ30.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư