𪢷 Tổng quan vung đậy vung [Eng: to cover brandish] UnicodeU+2A8B7Bộ thủ32.3Số nét6Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư