𪣠 Tổng quan rắn rắn chắc [Eng: hard and solid, firm] UnicodeU+2A8E0Bộ thủ32.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư