𪣰 Tổng quan rả rôm rả [Eng: boisterous, noisily merry] UnicodeU+2A8F0Bộ thủ32.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư