𪣱 Tổng quan rấp rấp ngõ [Eng: to block up a gate entrance thorny branches] UnicodeU+2A8F1Bộ thủ32.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư