𪣻

lǒulũNôm lũ

Hán Việt: lũ · Pinyin: lǒu · Nôm: lũ

Tổng quan

Bồi lũ [培塿] cái đống nhỏ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlǒu
Hán Việtlũ
Âm Nômlũ
Quảng Đônglau5
Chú âmㄌㄡˇ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Bồi lũ [培塿] cái đống nhỏ

Eng

  • CC-CEDICT small mound

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 塿