𪣾 Tổng quan nấng nuôi nấng [Eng: to bring up, to foster] UnicodeU+2A8FEBộ thủ32.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư