𪤤 Tổng quan rộc ruộng rộc [Eng: fields between two hills] UnicodeU+2A924Bộ thủ32.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư