𪤽 Tổng quan răng mọc răng, hàm răng [Eng: to teeth UnicodeU+2A93DBộ thủ36.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư