𪥷 Tổng quan pả (bác gái) [Eng: aunt (elder sister of one's parents)] UnicodeU+2A977Bộ thủ38.7Số nét10Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư