𪦓 Tổng quan mìn mẹ mìn, mìn mịn [Eng: child kidnapper] UnicodeU+2A993Bộ thủ38.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư