𪦚 Tổng quan bậy bậy bạ [Eng: to talk nonsense,to do objectionable things] UnicodeU+2A99ABộ thủ38.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư