𪦜 Tổng quan chửa có chửa [Eng: be pregnant] UnicodeU+2A99CBộ thủ38.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư