𪦟 Tổng quan ưa ưa ăn ngon mặc đẹp [Eng: to like enjoying] UnicodeU+2A99FBộ thủ38.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư