𪧺 Tổng quan rè rụt rè [Eng: timid, coy, shy] UnicodeU+2A9FABộ thủ41.9Số nét12Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-lower-leftTự hìnhKhải thư