𪨖 Tổng quan vảy vảy rắn, vảy nến [Eng: scab of snake, scab of candle] UnicodeU+2AA16Bộ thủ44.9Số nét12Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-lower-leftTự hìnhKhải thư