𪨚 Tổng quan chõ chõ xôi [Eng: steamed glutinous rice] UnicodeU+2AA1ABộ thủ44.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư