𪨝 Tổng quan hang hang hốc, hang ổ [Eng: burrows, holes] UnicodeU+2AA1DBộ thủ44.13Số nét16Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-lower-leftTự hìnhKhải thư