𪩁 Tổng quan trở trắc trở [Eng: difficulty, hindrance, obstacle, impediment] UnicodeU+2AA41Bộ thủ46.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư