𪩜 Tổng quan ngoảy ngoay ngoảy [Eng: to turn away abruptly (with resentment)] UnicodeU+2AA5CBộ thủ46.14Số nét17Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư