𪩪 Tổng quan sớm sớm tối, sớm trưa [Eng: morning and afternoon, morning and afternoon] UnicodeU+2AA6ABộ thủ48.19Số nét22Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư