𪩭 Tổng quan trai con trai (nam) [Eng: boy, man] UnicodeU+2AA6DBộ thủ49.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư