𪩮 Tổng quan giăng giăng hoa (có tính trăng hoa) [Eng: to run after women] UnicodeU+2AA6EBộ thủ49.9Số nét12Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư