𪩱 Tổng quan trán bóp trán [Eng: to cudgel one's brains for] UnicodeU+2AA71Bộ thủ49.13Số nét16Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư