𪩼 Tổng quan vây vây xung quanh [Eng: go around, encircle] UnicodeU+2AA7CBộ thủ50.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư