𪪈 Tổng quan pi (năm, tuổi) [Eng: year, age] UnicodeU+2AA88Bộ thủ51.15Số nét18Cấu trúcleft-right安𪪈Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư