𪪈
Nôm pi
Nôm: pi
Tổng quan
pi (năm, tuổi) [Eng: year, age]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Âm Nôm | pi |
|---|
Nghĩa
other
- Nguồn khác pi (năm, tuổi) [Eng: year, age]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Nôm: pi
pi (năm, tuổi) [Eng: year, age]
| Âm Nôm | pi |
|---|
left-right