𪪉 Tổng quan mắn may mắn [Eng: lucky, fortunate] UnicodeU+2AA89Bộ thủ51.16Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư