𪪪 Tổng quan sải sải tay [Eng: arm length, full span (of the arms)] UnicodeU+2AAAABộ thủ53.16Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư