𪫓 Tổng quan trút trút gạo vào bao [Eng: to pour rice in to bags] UnicodeU+2AAD3Bộ thủ60.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư