𪫵

Tổng quan

lòng (cõi lòng. 2. tấm lòng) [Eng: 1. internal organs; entrails, intestines; guts, bowels, viscera 2. heart; feelings]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư