𪫶 Tổng quan nắm nắm tay, cầm nắm [Eng: to hold somebody's hand, prehensile] UnicodeU+2AAF6Bộ thủ61.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư