𪬎 Tổng quan vã vội vã [Eng: hastily, hurriedly] UnicodeU+2AB0EBộ thủ61.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư