𪬤 Tổng quan tắt tắt hơi (nghẹt) [Eng: too tight] UnicodeU+2AB24Bộ thủ61.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư