𪬦 Tổng quan dợn dợn tóc gáy [Eng: to shiver with fear] UnicodeU+2AB26Bộ thủ61.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư