𪬧 Tổng quan kiêng kiêng khem, kiêng kị [Eng: to follow a strict regimen] UnicodeU+2AB27Bộ thủ61.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư