𪬭 Tổng quan nhanh nhanh nhẹn, chạy nhanh [Eng: agile, to run fast] UnicodeU+2AB2DBộ thủ61.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư