𪬮 Tổng quan thiêng thiêng liêng [Eng: sacred, holy] UnicodeU+2AB2EBộ thủ61.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư