𪬶 Tổng quan mủi mủi lòng [Eng: to be moved to pity] UnicodeU+2AB36Bộ thủ61.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư