𪬼 Tổng quan hờn căm hờn, oán hờn [Eng: to resent and hate] UnicodeU+2AB3CBộ thủ61.15Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư