𪭇 Tổng quan thẹn thẹn thùng [Eng: to feel ashamed] UnicodeU+2AB47Bộ thủ61.20Số nét23Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư