𪭣 Tổng quan thư thư thả [Eng: unoccupied, spare time] UnicodeU+2AB63Bộ thủ64.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư