𪭥 Tổng quan tả tả tơi [Eng: ragged, torn] UnicodeU+2AB65Bộ thủ64.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư