𪭩 Tổng quan rẩy run rẩy [Eng: quivering] UnicodeU+2AB69Bộ thủ64.5Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư