𪭸 Tổng quan kéo kéo cầy, kéo nhau [Eng: to pull (haul) a plough, to come in crowds] UnicodeU+2AB78Bộ thủ64.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư