𪭽 Tổng quan chắng (giữ, vịn) [Eng: keep, hold; protect; lean on, depend on] UnicodeU+2AB7DBộ thủ64.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư