𪮊 Tổng quan rút rút dây, rút lời, chạy nước rút [Eng: to pull out rope UnicodeU+2AB8ABộ thủ64.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư