𪮒 Tổng quan khen khen (tay) [Eng: hand] UnicodeU+2AB92Bộ thủ64.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư