𪮦 Tổng quan rắc gieo rắc [Eng: to scatter, to disseminate] UnicodeU+2ABA6Bộ thủ64.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư